join up
/ˈʤoɪn/Động từ
- (Động) Đoàn kết, kết nối.(transitive) To unite or connect.If you join up the dots, you will reveal a picture.Nếu bạn nối các dấu chấm lại, bạn sẽ thấy được một bức tranh.
- (Nội động) Nhập ngũ, ghi danh.(intransitive) To enlist or enroll.
🔗 Tra thêm tại
🎬 Nghe “join up” trong video thậtNgười bản xứ phát âm — có phụ đề, chọn giọng US/UK/AUS và chỉnh tốc độ
YouGlish